tri hô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu to, hô to lên để báo động hoặc cho mọi người biết về một sự việc, thường là việc xấu đang xảy ra. Hành động này nhằm mục đích thu hút sự chú ý và sự giúp đỡ từ những người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy động liền tri hô lên cho hàng xóm đến bắt kẻ gian. (Thấy có động tĩnh liền kêu to lên để hàng xóm đến bắt kẻ trộm.)
- Người dân trong xóm đã cùng nhau tri hô khi phát hiện đám cháy. (Người dân trong xóm đã cùng nhau hô to lên khi phát hiện ra đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tri hô báo động": kêu to để báo hiệu một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.
- Tiếng tri hô báo động vang lên giữa đêm khuya. (Tiếng kêu to báo động vang lên giữa đêm khuya.)
Biến thể và từ gần giống
- Hô hoán (động từ): kêu gọi, la lớn để tập hợp mọi người hoặc báo động. Đây là từ gần nghĩa và thông dụng hơn "tri hô".
- Hô hoán mọi người lại để cứu người bị nạn. (Kêu gọi mọi người lại để cứu người bị nạn.)
Từ đồng nghĩa
- La lên: kêu to, thét lên.
- Kêu cứu: kêu gọi sự giúp đỡ.
- Báo động: báo hiệu tình trạng nguy hiểm.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "tri hô" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mô tả sự việc trong quá khứ.
- Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "hô hoán", "la lên", "kêu to" thay thế.
- Kêu to lên cho mọi người biết: Thấy động liền tri hô lên cho hàng xóm đến bắt kẻ gian.